nổi khùng

nổi khùng

Nghe tin đó, anh ấy nổi khùng lên, đập bàn đập ghế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên tức giận một cách đột ngột dữ dội: "nổi khùng" diễn tả trạng thái bùng phát cơn giận một cách mạnh mẽ, thường kèm theo biểu hiện bên ngoài như quát tháo, hành động thiếu kiểm soát.
    • Phát cáu, nổi cơn thịnh nộ: Cách nói thông tục, nhấn mạnh sự mất bình tĩnh phản ứng gay gắt trước một sự việc, lời nói nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin đó, anh ấy nổi khùng lên, đập bàn đập ghế. (Nghe tin đó, anh ấy nổi giận dữ dội, đập bàn đập ghế.)
    • Đừng chọc nữa, sắp nổi khùng đấy. (Đừng chọc nữa, sắp phát cáu lên đấy.)
    • giáo nổi khùng khi thấy cả lớp không học bài. ( giáo nổi cơn thịnh nộ khi thấy cả lớp không học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho ai nổi khùng": Hành động hoặc lời nói khiến người khác tức giận dữ dội.

    • Những lời châm chọc của hắn đủ để làm cho bất kỳ ai nổi khùng. (Những lời châm chọc của hắn đủ để làm cho bất kỳ ai phát cáu.)
  • "Nổi khùng nổi khịa": Cụm từ láy, nhấn mạnh việc giận dữ, cáu kỉnh một cáchcớ hoặc liên tục.

    • Dạo này ông ấy hay nổi khùng nổi khịa với mọi người. (Dạo này ông ấy hay cáu gắtcớ với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổi giận (động từ): Tức giận, phẫn nộ. (Từ đồng nghĩa, ít mang sắc thái thông tục, mạnh mẽ như "nổi khùng").
  • Nổi cáu (động từ): Phát cáu, tức giận. (Mức độ có thể nhẹ hơn "nổi khùng").
  • Phát khùng (động từ): Như "nổi khùng", diễn tả sự bùng nổ cơn giận.
  • Thịnh nộ (danh từ): Cơn giận dữ mãnh liệt. (Từ Hán Việt, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nổi trận lôi đình: Nổi giận rất dữ dội, kinh khủng.
  • Tức điên lên: Tức giận đến mức mất kiểm soát.
  • Bực tức: Khó chịu, tức giận (mức độ có thể nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái ổn định, không nóng nảy.
  • Điềm đạm: Tính cách ôn hòa, nhã nhặn.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, hiền hòa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Giận quá mất khôn: Khi quá tức giận, con người dễ mất suy nghĩ sáng suốt, hành động thiếu lý trí. (Cảnh báo về hậu quả của việc "nổi khùng").
  • Nóng quá mất ngon: Nóng giận quá sẽ làm hỏng việc. (Nhấn mạnh tác hại của sự nóng nảy).